hảo tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng tốt, tấm lòng tốt: "Hảo tâm" dùng để chỉ tấm lòng tốt bụng, sự tử tế, mong muốn giúp đỡ người khác một cách vô tư, không vụ lợi.
- Tính thiện tâm: Chỉ bản chất tốt đẹp, lương thiện trong tâm hồn con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ có hảo tâm của những nhà hảo tâm, các em nhỏ vùng cao đã có áo ấm mặc mùa đông. (Nhờ có lòng tốt của những người có tấm lòng tốt, các em nhỏ vùng cao đã có áo ấm mặc mùa đông.)
- Câu chuyện về hảo tâm của bà cụ bán nước chè đã lay động nhiều người. (Câu chuyện về lòng tốt của bà cụ bán nước chè đã lay động nhiều người.)
- "Mấy ai ở đặng hảo tâm: nắng toan giúp nón, mưa dầm giúp tơi." (Lời thơ cổ, ý nói mấy ai giữ được lòng tốt: lúc nắng thì muốn cho mượn nón, lúc mưa dầm thì muốn cho mượn áo tơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhà hảo tâm": Cụm từ dùng để chỉ những người có lòng tốt, thường xuyên đóng góp, giúp đỡ từ thiện.
- Các nhà hảo tâm đã quyên góp xây dựng ngôi trường mới cho làng. (Những người có lòng tốt đã quyên góp xây dựng ngôi trường mới cho làng.)
- "Hảo tâm giúp đỡ": Diễn tả hành động giúp đỡ xuất phát từ tấm lòng chân thành.
- Sự hảo tâm giúp đỡ của anh ấy thật đáng quý. (Sự giúp đỡ xuất phát từ lòng tốt của anh ấy thật đáng quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiện tâm (danh từ): Tấm lòng lương thiện, tốt lành. Gần nghĩa với "hảo tâm".
- Anh ta hành động với một thiện tâm hiếm có. (Anh ta hành động với một tấm lòng lương thiện hiếm có.)
- Lòng tốt (danh từ): Cách nói phổ biến, thông dụng hơn, đồng nghĩa với "hảo tâm".
- Cô ấy có một lòng tốt đáng trân trọng. (Cô ấy có một tấm lòng tốt đáng trân trọng.)
- Từ thiện (tính từ/danh từ): Chỉ hoạt động giúp đỡ người khác vì mục đích nhân đạo. "Hảo tâm" thường là động lực bên trong của hoạt động "từ thiện".
- Công ty tổ chức nhiều hoạt động từ thiện. (Công ty tổ chức nhiều hoạt động nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Lòng tốt: Tấm lòng tốt bụng.
- Lòng lành: Tấm lòng hiền lành, tốt bụng.
- Thiện ý: Ý định tốt lành.
- Tấm lòng vàng: (Thành ngữ) Chỉ tấm lòng rất quý giá, tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
- Ác tâm: Lòng dạ độc ác, ý định xấu xa.
- Lòng dạ hẹp hòi: Tấm lòng nhỏ nhen, ích kỷ.
- Bụng dạ xấu xa: Lòng dạ không tốt, có ý đồ xấu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành": Khuyên người ta nên sống tốt, có lòng tốt ("hảo tâm") thì sẽ gặp điều tốt lành.
- "Lòng lành hơn đống vàng": Nhấn mạnh giá trị của tấm lòng tốt ("hảo tâm", "lòng lành") còn quý hơn cả của cải vật chất.
- dt (H. tâm: lòng) Lòng tốt: Mấy ai ở đặng hảo tâm: nắng toan giúp nón, mưa dầm giúp tơi (LVT).